thẳng thắn

  1. tt. 1. Rất thẳng, không xiên lệch, cong vẹo: xếp hàng thẳng thắn. 2. Ngay thẳng, không quanh co, né tránh: lời nói thẳng thắn tính thẳng thắn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thẳng thắn"

thẳng thắn
Các em học sinh đang xếp hàng thẳng thắn trước khi vào lớp.